Lịch âm năm 1903 - Quý Mão

Năm 1903 là năm Quý Mão (con mèo), mệnh Kim Bạch Kim. Tết Nguyên đán rơi vào 28/01/1903 dương lịch. Năm âm lịch 1903 có tháng 5 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 1903

Lịch âm 12 tháng năm 1903

Tháng 1/1903

Lịch âm dương tháng 1 năm 1903
T2T3T4T5T6T7CN
29 30 30 1/12 31 2 1 3 2 4 3 5 4 6
5 7 6 8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13
12 14 13 15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20
19 21 20 22 21 23 22 24 23 25 24 26 25 27
26 28 27 29 28 1/1 29 2 30 3 31 4 1 5

Tháng 2/1903

Lịch âm dương tháng 2 năm 1903
T2T3T4T5T6T7CN
26 28 27 29 28 1/1 29 2 30 3 31 4 1 5
2 6 3 7 4 8 5 9 6 10 7 11 8 12
9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15 19
16 20 17 21 18 22 19 23 20 24 21 25 22 26
23 27 24 28 25 29 26 30 27 1/2 28 2 1 3

Tháng 3/1903

Lịch âm dương tháng 3 năm 1903
T2T3T4T5T6T7CN
23 27 24 28 25 29 26 30 27 1/2 28 2 1 3
2 4 3 5 4 6 5 7 6 8 7 9 8 10
9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15 17
16 18 17 19 18 20 19 21 20 22 21 23 22 24
23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 30 29 1/3
30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8

Tháng 4/1903

Lịch âm dương tháng 4 năm 1903
T2T3T4T5T6T7CN
30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8
6 9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 15
13 16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 22
20 23 21 24 22 25 23 26 24 27 25 28 26 29
27 1/4 28 2 29 3 30 4 1 5 2 6 3 7

Tháng 5/1903

Lịch âm dương tháng 5 năm 1903
T2T3T4T5T6T7CN
27 1/4 28 2 29 3 30 4 1 5 2 6 3 7
4 8 5 9 6 10 7 11 8 12 9 13 10 14
11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20 17 21
18 22 19 23 20 24 21 25 22 26 23 27 24 28
25 29 26 30 27 1/5 28 2 29 3 30 4 31 5

Tháng 6/1903

Lịch âm dương tháng 6 năm 1903
T2T3T4T5T6T7CN
1 6 2 7 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12
8 13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19
15 20 16 21 17 22 18 23 19 24 20 25 21 26
22 27 23 28 24 29 25 1/5 26 2 27 3 28 4
29 5 30 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 11

Tháng 7/1903

Lịch âm dương tháng 7 năm 1903
T2T3T4T5T6T7CN
29 5 30 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 11
6 12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12 18
13 19 14 20 15 21 16 22 17 23 18 24 19 25
20 26 21 27 22 28 23 29 24 1/6 25 2 26 3
27 4 28 5 29 6 30 7 31 8 1 9 2 10

Tháng 8/1903

Lịch âm dương tháng 8 năm 1903
T2T3T4T5T6T7CN
27 4 28 5 29 6 30 7 31 8 1 9 2 10
3 11 4 12 5 13 6 14 7 15 8 16 9 17
10 18 11 19 12 20 13 21 14 22 15 23 16 24
17 25 18 26 19 27 20 28 21 29 22 30 23 1/7
24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 30 8
31 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15

Tháng 9/1903

Lịch âm dương tháng 9 năm 1903
T2T3T4T5T6T7CN
31 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15
7 16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22
14 23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29
21 1/8 22 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27 7
28 8 29 9 30 10 1 11 2 12 3 13 4 14

Tháng 10/1903

Lịch âm dương tháng 10 năm 1903
T2T3T4T5T6T7CN
28 8 29 9 30 10 1 11 2 12 3 13 4 14
5 15 6 16 7 17 8 18 9 19 10 20 11 21
12 22 13 23 14 24 15 25 16 26 17 27 18 28
19 29 20 1/9 21 2 22 3 23 4 24 5 25 6
26 7 27 8 28 9 29 10 30 11 31 12 1 13

Tháng 11/1903

Lịch âm dương tháng 11 năm 1903
T2T3T4T5T6T7CN
26 7 27 8 28 9 29 10 30 11 31 12 1 13
2 14 3 15 4 16 5 17 6 18 7 19 8 20
9 21 10 22 11 23 12 24 13 25 14 26 15 27
16 28 17 29 18 30 19 1/10 20 2 21 3 22 4
23 5 24 6 25 7 26 8 27 9 28 10 29 11
30 12 1 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6 18

Tháng 12/1903

Lịch âm dương tháng 12 năm 1903
T2T3T4T5T6T7CN
30 12 1 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6 18
7 19 8 20 9 21 10 22 11 23 12 24 13 25
14 26 15 27 16 28 17 29 18 30 19 1/11 20 2
21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 26 8 27 9
28 10 29 11 30 12 31 13 1 14 2 15 3 16

Ngày lễ năm 1903

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
21/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
27/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
28/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
11/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
31/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
07/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
11/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
31/05Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
29/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
06/09Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
05/10Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
28/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
28/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1903

NgàyTiết khí
06/01Tiểu hàn
21/01Đại hàn
05/02Lập xuân
20/02Vũ thủy
07/03Kinh trập
22/03Xuân phân
06/04Thanh minh
21/04Cốc vũ
07/05Lập hạ
22/05Tiểu mãn
07/06Mang chủng
22/06Hạ chí
08/07Tiểu thử
24/07Đại thử
09/08Lập thu
24/08Xử thử
09/09Bạch lộ
24/09Thu phân
09/10Hàn lộ
24/10Sương giáng
08/11Lập đông
23/11Tiểu tuyết
08/12Đại tuyết
23/12Đông chí