- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 09/03/1903 không có ngày lễ.
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 10 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 28 ngày
- Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Canh Dần, Nhâm Dần
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Chấp (bình thường)
- Sao
- Tất (cát)
Lịch âm ngày 09/03/1903
Thứ hai, ngày 9 tháng 3 năm 1903 dương lịch là ngày 11 tháng 2 năm Quý Mão. Ngày Bính Thân, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 27 | 24 28 | 25 29 | 26 30 | 27 1/2 | 28 2 | 1 3 |
| 2 4 | 3 5 | 4 6 | 5 7 | 6 8 | 7 Kinh trập 9 | 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 10 |
| 9 11 | 10 12 | 11 13 | 12 14 | 13 15 | 14 16 | 15 17 |
| 16 18 | 17 19 | 18 20 | 19 21 | 20 22 | 21 23 | 22 Xuân phân 24 |
| 23 25 | 24 26 | 25 27 | 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 28 | 27 29 | 28 30 | 29 1/3 |
| 30 2 | 31 Tết Hàn thực 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 | 4 7 | 5 8 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 9/3
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 09/03/1903 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 11 tháng 2 năm Quý Mão |
| Can chi | Ngày Bính Thân, tháng Ất Mão, năm Quý Mão |
| Ngũ hành | Sơn Hạ Hỏa |
| Tiết khí | Kinh trập |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Chấp và sao Tất
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Chấp |
|---|---|
| Nên làm | Lập khế ước, tuyển người, xây đắp |
| Không nên | Xuất hành, dời nhà, mở kho |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Tất Nguyệt Ô |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Dần, Nhâm Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |