Lịch âm năm 1912 - Nhâm Tý

Năm 1912 là năm Nhâm Tý (con chuột), mệnh Tang Đố Mộc. Tết Nguyên đán rơi vào 18/02/1912 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 1912

Lịch âm 12 tháng năm 1912

Tháng 1/1912

Lịch âm dương tháng 1 năm 1912
T2T3T4T5T6T7CN
1 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6 18 7 19
8 20 9 21 10 22 11 23 12 24 13 25 14 26
15 27 16 28 17 29 18 30 19 1/12 20 2 21 3
22 4 23 5 24 6 25 7 26 8 27 9 28 10
29 11 30 12 31 13 1 14 2 15 3 16 4 17

Tháng 2/1912

Lịch âm dương tháng 2 năm 1912
T2T3T4T5T6T7CN
29 11 30 12 31 13 1 14 2 15 3 16 4 17
5 18 6 19 7 20 8 21 9 22 10 23 11 24
12 25 13 26 14 27 15 28 16 29 17 30 18 1/1
19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24 7 25 8
26 9 27 10 28 11 29 12 1 13 2 14 3 15

Tháng 3/1912

Lịch âm dương tháng 3 năm 1912
T2T3T4T5T6T7CN
26 9 27 10 28 11 29 12 1 13 2 14 3 15
4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9 21 10 22
11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29
18 30 19 1/2 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6
25 7 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 31 13

Tháng 4/1912

Lịch âm dương tháng 4 năm 1912
T2T3T4T5T6T7CN
1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7 20
8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27
15 28 16 29 17 1/3 18 2 19 3 20 4 21 5
22 6 23 7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12
29 13 30 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19

Tháng 5/1912

Lịch âm dương tháng 5 năm 1912
T2T3T4T5T6T7CN
29 13 30 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19
6 20 7 21 8 22 9 23 10 24 11 25 12 26
13 27 14 28 15 29 16 30 17 1/4 18 2 19 3
20 4 21 5 22 6 23 7 24 8 25 9 26 10
27 11 28 12 29 13 30 14 31 15 1 16 2 17

Tháng 6/1912

Lịch âm dương tháng 6 năm 1912
T2T3T4T5T6T7CN
27 11 28 12 29 13 30 14 31 15 1 16 2 17
3 18 4 19 5 20 6 21 7 22 8 23 9 24
10 25 11 26 12 27 13 28 14 29 15 1/5 16 2
17 3 18 4 19 5 20 6 21 7 22 8 23 9
24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29 15 30 16

Tháng 7/1912

Lịch âm dương tháng 7 năm 1912
T2T3T4T5T6T7CN
1 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 22 7 23
8 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 1/6
15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7 21 8
22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15
29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21 4 22

Tháng 8/1912

Lịch âm dương tháng 8 năm 1912
T2T3T4T5T6T7CN
29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21 4 22
5 23 6 24 7 25 8 26 9 27 10 28 11 29
12 30 13 1/7 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6
19 7 20 8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13
26 14 27 15 28 16 29 17 30 18 31 19 1 20

Tháng 9/1912

Lịch âm dương tháng 9 năm 1912
T2T3T4T5T6T7CN
26 14 27 15 28 16 29 17 30 18 31 19 1 20
2 21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 26 8 27
9 28 10 29 11 1/8 12 2 13 3 14 4 15 5
16 6 17 7 18 8 19 9 20 10 21 11 22 12
23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19
30 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25 6 26

Tháng 10/1912

Lịch âm dương tháng 10 năm 1912
T2T3T4T5T6T7CN
30 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25 6 26
7 27 8 28 9 29 10 1/9 11 2 12 3 13 4
14 5 15 6 16 7 17 8 18 9 19 10 20 11
21 12 22 13 23 14 24 15 25 16 26 17 27 18
28 19 29 20 30 21 31 22 1 23 2 24 3 25

Tháng 11/1912

Lịch âm dương tháng 11 năm 1912
T2T3T4T5T6T7CN
28 19 29 20 30 21 31 22 1 23 2 24 3 25
4 26 5 27 6 28 7 29 8 30 9 1/10 10 2
11 3 12 4 13 5 14 6 15 7 16 8 17 9
18 10 19 11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16
25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 1 23

Tháng 12/1912

Lịch âm dương tháng 12 năm 1912
T2T3T4T5T6T7CN
25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 1 23
2 24 3 25 4 26 5 27 6 28 7 29 8 30
9 1/11 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15 7
16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22 14
23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29 21
30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 27 5 28

Ngày lễ năm 1912

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
10/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
17/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
18/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
03/03Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
19/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
26/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
31/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
19/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
27/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
25/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
18/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
18/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1912

NgàyTiết khí
06/01Tiểu hàn
21/01Đại hàn
05/02Lập xuân
20/02Vũ thủy
06/03Kinh trập
21/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
06/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
22/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
08/08Lập thu
23/08Xử thử
08/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
24/10Sương giáng
08/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí