- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 09/06/1999 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · hôm nay
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 11 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 29 ngày
- Tuổi xung
- Bính Tuất, Mậu Tuất
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Khai (rất tốt)
- Sao
- Cơ (cát)
Lịch âm ngày 09/06/1999
Thứ tư, ngày 9 tháng 6 năm 1999 dương lịch là ngày 26 tháng 4 năm Kỷ Mão. Ngày Nhâm Thìn, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 17 | 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 18 | 2 19 | 3 20 | 4 21 | 5 22 | 6 Mang chủng 23 |
| 7 24 | 8 25 | 9 26 | 10 27 | 11 28 | 12 29 | 13 30 |
| 14 1/5 | 15 2 | 16 3 | 17 4 | 18 Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) 5 | 19 6 | 20 7 |
| 21 8 | 22 Hạ chí 9 | 23 10 | 24 11 | 25 12 | 26 13 | 27 14 |
| 28 Ngày Gia đình Việt Nam 15 | 29 16 | 30 17 | 1 18 | 2 19 | 3 20 | 4 21 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 9/6
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 09/06/1999 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 26 tháng 4 năm Kỷ Mão |
| Can chi | Ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Mão |
| Ngũ hành | Trường Lưu Thủy |
| Tiết khí | Mang chủng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Khai và sao Cơ
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Khai |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành |
| Không nên | An táng, chôn cất |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Cơ Thủy Báo |
| Điểm ngày | 10/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Tuất, Mậu Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |