4
Chủ nhật
Âm lịch21tháng 5
Năm
Kỷ Mão
Tháng
Canh Ngọ (thiếu)
Ngày
Đinh Tỵ
Tiết
Hạ chí

Ngày hắc đạo: Huyền Vũ

  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Tân Hợi, Quý Hợi
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Bế (xấu)
Sao
Phòng (cát)

Lịch âm ngày 04/07/1999

Chủ nhật, ngày 4 tháng 7 năm 1999 dương lịch là ngày 21 tháng 5 năm Kỷ Mão. Ngày Đinh Tỵ, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Tháng 7/1999

Âm lịch: tháng 5 – 6 năm Kỷ Mão
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 7 năm 1999
T2T3T4T5T6T7CN
28 15 29 16 30 17 1 18 2 19 3 20 4 21
5 22 6 23 7 Tiểu thử 24 8 25 9 26 10 27 11 28
12 29 13 1/6 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6
19 7 20 8 21 9 22 10 23 Đại thử 11 24 12 25 13
26 14 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 15 28 16 29 17 30 18 31 19 1 20
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 4/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 04/07/1999
Âm lịchNgày 21 tháng 5 năm Kỷ Mão
Can chiNgày Đinh Tỵ, tháng Canh Ngọ, năm Kỷ Mão
Ngũ hànhSa Trung Thổ
Tiết khíHạ chí
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Bế và sao Phòng

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Phòng Nhật Thố
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Hợi, Quý Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu