4
Thứ bảy
Lễ Thất tịch
Âm lịch7tháng 7
Năm
Mậu Tý
Tháng
Canh Thân (đủ)
Ngày
Tân Mão
Tiết
Đại thử

Ngày hắc đạo: Chu Tước

  • Tý23:00-0:59
  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Ất Dậu, Đinh Dậu
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Tây Nam
Trực
Thành (rất tốt)
Sao
Nữ (hung)

Lịch âm ngày 04/08/2068

Thứ bảy, ngày 4 tháng 8 năm 2068 dương lịch là mùng 7 tháng 7 năm Mậu Tý. Ngày Tân Mão, là ngày hắc đạo (Chu Tước).

Lễ Thất tịch 2068

Tháng 8/2068

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Mậu Tý
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 Lễ Thất tịch 7 5 8
6 Lập thu 9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15
13 16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 22
20 23 21 24 22 Xử thử 25 23 26 24 27 25 28 26 29
27 30 28 1/8 29 2 30 3 31 4 1 5 2 6
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 4/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 04/08/2068
Âm lịchMùng 7 tháng 7 năm Mậu Tý
Can chiNgày Tân Mão, tháng Canh Thân, năm Mậu Tý
Ngũ hànhTùng Bách Mộc
Tiết khíĐại thử
Trực nhậtHắc đạo Chu Tước
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Thành và sao Nữ

Thập nhị trựcRất tốt Trực Thành
Nên làmKhai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học
Không nênKiện tụng, tranh chấp
Nhị thập bát túHung tinh Nữ Thổ Bức
Điểm ngày3/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcẤt Dậu, Đinh Dậu
Xung - Hình - HạiXung Dậu, hình Tý, hại Thìn
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi