2
Chủ nhật
Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
Âm lịch6tháng 8
Năm
Mậu Tý
Tháng
Tân Dậu (thiếu)
Ngày
Canh Thân
Tiết
Xử thử

Ngày hắc đạo: Bạch Hổ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Giáp Dần, Bính Dần
Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Tây Nam
Trực
Kiến (tốt)
Sao
Hư (hung)

Lịch âm ngày 02/09/2068

Chủ nhật, ngày 2 tháng 9 năm 2068 dương lịch là mùng 6 tháng 8 năm Mậu Tý. Ngày Canh Thân, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 2068

Tháng 9/2068

Âm lịch: tháng 8 – 9 năm Mậu Tý
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 9 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
27 30 28 1/8 29 2 30 3 31 4 1 5 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 6
3 7 4 8 5 9 6 10 7 Bạch lộ 11 8 12 9 13
10 14 11 Tết Trung thu 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20
17 21 18 22 19 23 20 24 21 25 22 Thu phân 26 23 27
24 28 25 29 26 1/9 27 2 28 3 29 4 30 5
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 2/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 02/09/2068
Âm lịchMùng 6 tháng 8 năm Mậu Tý
Can chiNgày Canh Thân, tháng Tân Dậu, năm Mậu Tý
Ngũ hànhThạch Lựu Mộc
Tiết khíXử thử
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Kiến và sao Hư

Thập nhị trựcTốt Trực Kiến
Nên làmXuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương
Không nênĐộng thổ, đào giếng, an táng
Nhị thập bát túHung tinh Hư Nhật Thử
Điểm ngày4/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcGiáp Dần, Bính Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi