19
Chủ nhật
Ngày Cách mạng tháng Tám
Âm lịch22tháng 7
Năm
Mậu Tý
Tháng
Canh Thân (đủ)
Ngày
Bính Ngọ
Tiết
Lập thu

Ngày hắc đạo: Bạch Hổ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Tý, Nhâm Tý
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Khai (rất tốt)
Sao
Tinh (hung)

Lịch âm ngày 19/08/2068

Chủ nhật, ngày 19 tháng 8 năm 2068 dương lịch là ngày 22 tháng 7 năm Mậu Tý. Ngày Bính Ngọ, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Ngày Cách mạng tháng Tám 2068

Tháng 8/2068

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Mậu Tý
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 Lễ Thất tịch 7 5 8
6 Lập thu 9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15
13 16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 22
20 23 21 24 22 Xử thử 25 23 26 24 27 25 28 26 29
27 30 28 1/8 29 2 30 3 31 4 1 5 2 6
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 19/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 19/08/2068
Âm lịchNgày 22 tháng 7 năm Mậu Tý
Can chiNgày Bính Ngọ, tháng Canh Thân, năm Mậu Tý
Ngũ hànhThiên Hà Thủy
Tiết khíLập thu
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Khai và sao Tinh

Thập nhị trựcRất tốt Trực Khai
Nên làmKhai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành
Không nênAn táng, chôn cất
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày3/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Tý, Nhâm Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi