- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 06/10/1916 không có ngày lễ.
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 10 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 28 ngày
- Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Quỷ (hung)
Lịch âm ngày 06/10/1916
Thứ sáu, ngày 6 tháng 10 năm 1916 dương lịch là mùng 10 tháng 9 năm Bính Thìn. Ngày Bính Tý, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 28 | 26 29 | 27 1/9 | 28 2 | 29 3 | 30 4 | 1 5 |
| 2 6 | 3 7 | 4 8 | 5 Tết Trùng cửu 9 | 6 10 | 7 11 | 8 Hàn lộ 12 |
| 9 13 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 14 | 11 15 | 12 16 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 17 | 14 18 | 15 19 |
| 16 20 | 17 21 | 18 22 | 19 23 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 24 | 21 25 | 22 26 |
| 23 27 | 24 Sương giáng 28 | 25 29 | 26 30 | 27 1/10 | 28 2 | 29 3 |
| 30 4 | 31 Lễ hội Halloween 5 | 1 6 | 2 7 | 3 8 | 4 9 | 5 10 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 6/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 06/10/1916 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 10 tháng 9 năm Bính Thìn |
| Can chi | Ngày Bính Tý, tháng Mậu Tuất, năm Bính Thìn |
| Ngũ hành | Giản Hạ Thủy |
| Tiết khí | Thu phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Lao |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Bình và sao Quỷ
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Quỷ Kim Dương |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Ngọ, Nhâm Ngọ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |