- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 22/10/1916 không có ngày lễ.
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 10 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 28 ngày
- Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Bính Tuất, Mậu Tuất
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Hư (hung)
Lịch âm ngày 22/10/1916
Chủ nhật, ngày 22 tháng 10 năm 1916 dương lịch là ngày 26 tháng 9 năm Bính Thìn. Ngày Nhâm Thìn, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 28 | 26 29 | 27 1/9 | 28 2 | 29 3 | 30 4 | 1 5 |
| 2 6 | 3 7 | 4 8 | 5 Tết Trùng cửu 9 | 6 10 | 7 11 | 8 Hàn lộ 12 |
| 9 13 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 14 | 11 15 | 12 16 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 17 | 14 18 | 15 19 |
| 16 20 | 17 21 | 18 22 | 19 23 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 24 | 21 25 | 22 26 |
| 23 27 | 24 Sương giáng 28 | 25 29 | 26 30 | 27 1/10 | 28 2 | 29 3 |
| 30 4 | 31 Lễ hội Halloween 5 | 1 6 | 2 7 | 3 8 | 4 9 | 5 10 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 22/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 22/10/1916 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 26 tháng 9 năm Bính Thìn |
| Can chi | Ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Tuất, năm Bính Thìn |
| Ngũ hành | Trường Lưu Thủy |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Phá và sao Hư
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Hư Nhật Thử |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Tuất, Mậu Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |