27
Chủ nhật
Âm lịch4tháng 7
Năm
Tân Hợi
Tháng
Bính Thân (thiếu)
Ngày
Kỷ Tỵ
Tiết
Xử thử

Ngày hoàng đạo: Kim Đường

  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Quý Hợi, Ất Hợi
Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Chính Nam
Trực
Thâu (bình thường)
Sao
Phòng (cát)

Lịch âm ngày 27/08/1911

Chủ nhật, ngày 27 tháng 8 năm 1911 dương lịch là mùng 4 tháng 7 năm Tân Hợi. Ngày Kỷ Tỵ, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).

Tháng 8/1911

Âm lịch: tháng 6 nhuận – 7 năm Tân Hợi
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 1911
T2T3T4T5T6T7CN
31 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 11 6 12
7 13 8 Lập thu 14 9 15 10 16 11 17 12 18 13 19
14 20 15 21 16 22 17 23 18 24 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 25 20 26
21 27 22 28 23 29 24 Xử thử 1/7 25 2 26 3 27 4
28 5 29 6 30 Lễ Thất tịch 7 31 8 1 9 2 10 3 11
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 27/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 27/08/1911
Âm lịchMùng 4 tháng 7 năm Tân Hợi
Can chiNgày Kỷ Tỵ, tháng Bính Thân, năm Tân Hợi
Ngũ hànhĐại Lâm Mộc
Tiết khíXử thử
Trực nhậtHoàng đạo Kim Đường
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Thâu và sao Phòng

Thập nhị trựcBình thường Trực Thâu
Nên làmThu nợ, nhập kho, mua sắm
Không nênAn táng, đi xa
Nhị thập bát túCát tinh Phòng Nhật Thố
Điểm ngày8/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Hợi, Ất Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu