22
Thứ sáu
Âm lịch1tháng 7
Năm
Bính Thìn
Tháng
Bính Thân (thiếu)
Ngày
Tân Dậu
Tiết
Xử thử

Ngày hắc đạo: Huyền Vũ

  • Tý23:00-0:59
  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Ất Mão, Đinh Mão
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Tây Nam
Trực
Trừ (bình thường)
Sao
Lâu (cát)

Lịch âm ngày 22/08/2036

Thứ sáu, ngày 22 tháng 8 năm 2036 dương lịch là mùng 1 tháng 7 năm Bính Thìn. Ngày Tân Dậu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Tháng 8/2036

Âm lịch: tháng 6 nhuận – 7 năm Bính Thìn
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2036
T2T3T4T5T6T7CN
28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12
4 13 5 14 6 15 7 Lập thu 16 8 17 9 18 10 19
11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26
18 27 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 28 20 29 21 30 22 Xử thử 1/7 23 2 24 3
25 4 26 5 27 6 28 Lễ Thất tịch 7 29 8 30 9 31 10
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 22/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 22/08/2036
Âm lịchMùng 1 tháng 7 năm Bính Thìn
Can chiNgày Tân Dậu, tháng Bính Thân, năm Bính Thìn
Ngũ hànhThạch Lựu Mộc
Tiết khíXử thử Bắt đầu tiết Xử thử
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Trừ và sao Lâu

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túCát tinh Lâu Kim Cẩu
Điểm ngày4/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcẤt Mão, Đinh Mão
Xung - Hình - HạiXung Mão, hình Dậu, hại Tuất
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi