20
Thứ tư
Âm lịch29tháng 6 nhuận
Năm
Bính Thìn
Tháng
Ất Mùi (đủ)
Ngày
Kỷ Mùi
Tiết
Lập thu

Ngày hắc đạo: Huyền Vũ

  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Thân15:00-16:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Quý Sửu, Ất Sửu
Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Chính Nam
Trực
Bế (xấu)
Sao
Bích (cát)

Lịch âm ngày 20/08/2036

Thứ tư, ngày 20 tháng 8 năm 2036 dương lịch là ngày 29 tháng 6 (nhuận) năm Bính Thìn. Ngày Kỷ Mùi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Tháng 8/2036

Âm lịch: tháng 6 nhuận – 7 năm Bính Thìn
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2036
T2T3T4T5T6T7CN
28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12
4 13 5 14 6 15 7 Lập thu 16 8 17 9 18 10 19
11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26
18 27 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 28 20 29 21 30 22 Xử thử 1/7 23 2 24 3
25 4 26 5 27 6 28 Lễ Thất tịch 7 29 8 30 9 31 10
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 20/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ tư, 20/08/2036
Âm lịchNgày 29 tháng 6 (nhuận) năm Bính Thìn
Can chiNgày Kỷ Mùi, tháng Ất Mùi, năm Bính Thìn
Ngũ hànhThiên Thượng Hỏa
Tiết khíLập thu
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Bế và sao Bích

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Bích Thủy Du
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Sửu, Ất Sửu
Xung - Hình - HạiXung Sửu, hình Sửu, hại Tý
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu