2
Chủ nhật
Âm lịch27tháng 6
Năm
Quý Hợi
Tháng
Kỷ Mùi (thiếu)
Ngày
Đinh Sửu
Tiết
Đại thử

Ngày hắc đạo: Chu Tước

  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Thân15:00-16:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Tân Mùi, Quý Mùi
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Phá (xấu)
Sao
Phòng (cát)

Lịch âm ngày 02/08/2043

Chủ nhật, ngày 2 tháng 8 năm 2043 dương lịch là ngày 27 tháng 6 năm Quý Hợi. Ngày Đinh Sửu, là ngày hắc đạo (Chu Tước).

Tháng 8/2043

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Quý Hợi
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2043
T2T3T4T5T6T7CN
27 21 28 22 29 23 30 24 31 25 1 26 2 27
3 28 4 29 5 1/7 6 2 7 Lập thu 3 8 4 9 5
10 6 11 Lễ Thất tịch 7 12 8 13 9 14 10 15 11 16 12
17 13 18 14 19 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 20 16 21 17 22 18 23 Xử thử 19
24 20 25 21 26 22 27 23 28 24 29 25 30 26
31 27 1 28 2 29 3 1/8 4 2 5 3 6 4
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 2/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 02/08/2043
Âm lịchNgày 27 tháng 6 năm Quý Hợi
Can chiNgày Đinh Sửu, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Hợi
Ngũ hànhGiản Hạ Thủy
Tiết khíĐại thử
Trực nhậtHắc đạo Chu Tước
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Phá và sao Phòng

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túCát tinh Phòng Nhật Thố
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Mùi, Quý Mùi
Xung - Hình - HạiXung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu