- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 18/06/1996 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · hôm nay
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 11 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 29 ngày
- Tuổi xung
- Canh Thìn, Nhâm Thìn
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Thất (cát)
Lịch âm ngày 18/06/1996
Thứ ba, ngày 18 tháng 6 năm 1996 dương lịch là mùng 3 tháng 5 năm Bính Tý. Ngày Bính Tuất, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 11 | 28 12 | 29 13 | 30 14 | 31 15 | 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 16 | 2 17 |
| 3 18 | 4 19 | 5 Mang chủng 20 | 6 21 | 7 22 | 8 23 | 9 24 |
| 10 25 | 11 26 | 12 27 | 13 28 | 14 29 | 15 30 | 16 1/5 |
| 17 2 | 18 3 | 19 4 | 20 Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) 5 | 21 Hạ chí 6 | 22 7 | 23 8 |
| 24 9 | 25 10 | 26 11 | 27 12 | 28 Ngày Gia đình Việt Nam 13 | 29 14 | 30 15 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 18/6
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 18/06/1996 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 3 tháng 5 năm Bính Tý |
| Can chi | Ngày Bính Tuất, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tý |
| Ngũ hành | Ốc Thượng Thổ |
| Tiết khí | Mang chủng |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Định và sao Thất
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Thất Hỏa Trư |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Thìn, Nhâm Thìn |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thìn, hình Mùi, hại Dậu |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |