18
Chủ nhật
Âm lịch21tháng 10
Năm
Bính Dần
Tháng
Kỷ Hợi (đủ)
Ngày
Tân Tỵ
Tiết
Lập đông

Ngày hắc đạo: Câu Trận

  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Ất Hợi, Đinh Hợi
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Tây Nam
Trực
Phá (xấu)
Sao
Phòng (cát)

Lịch âm ngày 18/11/2046

Chủ nhật, ngày 18 tháng 11 năm 2046 dương lịch là ngày 21 tháng 10 năm Bính Dần. Ngày Tân Tỵ, là ngày hắc đạo (Câu Trận).

Tháng 11/2046

Âm lịch: tháng 10 – 11 năm Bính Dần
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 11 năm 2046
T2T3T4T5T6T7CN
29 1/10 30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 7
5 8 6 9 7 Tết Thường tân (Cơm mới) 10 8 11 9 12 10 13 11 14
12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21
19 22 20 Ngày Nhà giáo Việt Nam 23 21 24 22 Tiểu tuyết 25 23 26 24 27 25 28
26 29 27 30 28 1/11 29 2 30 3 1 4 2 5
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 18/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 18/11/2046
Âm lịchNgày 21 tháng 10 năm Bính Dần
Can chiNgày Tân Tỵ, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Dần
Ngũ hànhBạch Lạp Kim
Tiết khíLập đông
Trực nhậtHắc đạo Câu Trận
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Phá và sao Phòng

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túCát tinh Phòng Nhật Thố
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcẤt Hợi, Đinh Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu