- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ)
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 10 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 28 ngày
- Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Mậu Ngọ, Canh Ngọ
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Dực (hung)
Lịch âm ngày 10/06/1902
Thứ ba, ngày 10 tháng 6 năm 1902 dương lịch là mùng 5 tháng 5 năm Nhâm Dần. Ngày Giáp Tý, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 19 | 27 20 | 28 21 | 29 22 | 30 23 | 31 24 | 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 25 |
| 2 26 | 3 27 | 4 28 | 5 29 | 6 Mang chủng 1/5 | 7 2 | 8 3 |
| 9 4 | 10 Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) 5 | 11 6 | 12 7 | 13 8 | 14 9 | 15 10 |
| 16 11 | 17 12 | 18 13 | 19 14 | 20 15 | 21 16 | 22 Hạ chí 17 |
| 23 18 | 24 19 | 25 20 | 26 21 | 27 22 | 28 Ngày Gia đình Việt Nam 23 | 29 24 |
| 30 25 | 1 26 | 2 27 | 3 28 | 4 29 | 5 1/6 | 6 2 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 10/6
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 10/06/1902 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 5 tháng 5 năm Nhâm Dần |
| Can chi | Ngày Giáp Tý, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Dần |
| Ngũ hành | Hải Trung Kim |
| Tiết khí | Mang chủng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Quỹ |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Phá và sao Dực
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Dực Hỏa Xà |
| Điểm ngày | 1/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Ngọ, Canh Ngọ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |