9
Chủ nhật
Âm lịch6tháng 7
Năm
Giáp Tuất
Tháng
Nhâm Thân (thiếu)
Ngày
Nhâm Ngọ
Tiết
Lập thu

Ngày hắc đạo: Bạch Hổ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Bính Tý, Mậu Tý
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Tây
Trực
Khai (rất tốt)
Sao
Tinh (hung)

Lịch âm ngày 09/08/2054

Chủ nhật, ngày 9 tháng 8 năm 2054 dương lịch là mùng 6 tháng 7 năm Giáp Tuất. Ngày Nhâm Ngọ, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Tháng 8/2054

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Giáp Tuất
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
27 23 28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29
3 30 4 1/7 5 2 6 3 7 Lập thu 4 8 5 9 6
10 Lễ Thất tịch 7 11 8 12 9 13 10 14 11 15 12 16 13
17 14 18 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 16 20 17 21 18 22 19 23 Xử thử 20
24 21 25 22 26 23 27 24 28 25 29 26 30 27
31 28 1 29 2 1/8 3 2 4 3 5 4 6 5
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 9/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 09/08/2054
Âm lịchMùng 6 tháng 7 năm Giáp Tuất
Can chiNgày Nhâm Ngọ, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tuất
Ngũ hànhDương Liễu Mộc
Tiết khíLập thu
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Khai và sao Tinh

Thập nhị trựcRất tốt Trực Khai
Nên làmKhai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành
Không nênAn táng, chôn cất
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày5/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcBính Tý, Mậu Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi