9
Thứ tư
Âm lịch17tháng 5
Năm
Bính Tuất
Tháng
Giáp Ngọ (đủ)
Ngày
Giáp Thân
Tiết
Mang chủng

Ngày hoàng đạo: Thanh Long

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Mậu Dần, Canh Dần
Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Đông Nam
Trực
Mãn (tốt)
Sao
Cơ (cát)

Lịch âm ngày 09/06/2066

Thứ tư, ngày 9 tháng 6 năm 2066 dương lịch là ngày 17 tháng 5 năm Bính Tuất. Ngày Giáp Thân, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).

Tháng 6/2066

Âm lịch: tháng 5 – 5 nhuận năm Bính Tuất
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 6 năm 2066
T2T3T4T5T6T7CN
31 8 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 9 2 10 3 11 4 12 5 Mang chủng 13 6 14
7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21
14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28
21 Hạ chí 29 22 30 23 1/5 24 2 25 3 26 4 27 5
28 Ngày Gia đình Việt Nam 6 29 7 30 8 1 9 2 10 3 11 4 12
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 9/6

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ tư, 09/06/2066
Âm lịchNgày 17 tháng 5 năm Bính Tuất
Can chiNgày Giáp Thân, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tuất
Ngũ hànhTuyền Trung Thủy
Tiết khíMang chủng
Trực nhậtHoàng đạo Thanh Long
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Mãn và sao Cơ

Thập nhị trựcTốt Trực Mãn
Nên làmCầu tài, khai trương, cúng lễ, xuất hành
Không nênKiện tụng, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Cơ Thủy Báo
Điểm ngày9/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcMậu Dần, Canh Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi