9
Thứ bảy
Âm lịch17tháng 5
Năm
Canh Ngọ
Tháng
Nhâm Ngọ (đủ)
Ngày
Ất Tỵ
Tiết
Mang chủng

Ngày hắc đạo: Huyền Vũ

  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Tân Hợi
Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Đông Nam
Trực
Bế (xấu)
Sao
Liễu (hung)

Lịch âm ngày 09/06/1990

Thứ bảy, ngày 9 tháng 6 năm 1990 dương lịch là ngày 17 tháng 5 năm Canh Ngọ. Ngày Ất Tỵ, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Tháng 6/1990

Âm lịch: tháng 5 – 5 nhuận năm Canh Ngọ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 6 năm 1990
T2T3T4T5T6T7CN
28 5 29 6 30 7 31 8 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 9 2 10 3 11
4 12 5 13 6 Mang chủng 14 7 15 8 16 9 17 10 18
11 19 12 20 13 21 14 22 15 23 16 24 17 25
18 26 19 27 20 28 21 Hạ chí 29 22 30 23 1/5 24 2
25 3 26 4 27 5 28 Ngày Gia đình Việt Nam 6 29 7 30 8 1 9
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 9/6

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 09/06/1990
Âm lịchNgày 17 tháng 5 năm Canh Ngọ
Can chiNgày Ất Tỵ, tháng Nhâm Ngọ, năm Canh Ngọ
Ngũ hànhPhú Đăng Hỏa
Tiết khíMang chủng
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Bế và sao Liễu

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Liễu Thổ Chương
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcKỷ Hợi, Tân Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu