7
Thứ hai
Âm lịch23tháng 6
Năm
Giáp Dần
Tháng
Tân Mùi (thiếu)
Ngày
Ất Mùi
Tiết
Lập thu

Ngày hắc đạo: Huyền Vũ

  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Thân15:00-16:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu
Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Đông Nam
Trực
Bế (xấu)
Sao
Trương (cát)

Lịch âm ngày 07/08/2034

Thứ hai, ngày 7 tháng 8 năm 2034 dương lịch là ngày 23 tháng 6 năm Giáp Dần. Ngày Ất Mùi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Tháng 8/2034

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Giáp Dần
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2034
T2T3T4T5T6T7CN
31 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 22
7 Lập thu 23 8 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29
14 1/7 15 2 16 3 17 4 18 5 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 6 20 Lễ Thất tịch 7
21 8 22 9 23 Xử thử 10 24 11 25 12 26 13 27 14
28 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 7/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ hai, 07/08/2034
Âm lịchNgày 23 tháng 6 năm Giáp Dần
Can chiNgày Ất Mùi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Dần
Ngũ hànhSa Trung Kim
Tiết khíLập thu Bắt đầu tiết Lập thu
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Bế và sao Trương

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Trương Nguyệt Lộc
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcKỷ Sửu, Tân Sửu
Xung - Hình - HạiXung Sửu, hình Sửu, hại Tý
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu