7
Chủ nhật
Âm lịch26tháng 5
Năm
Tân Mùi
Tháng
Giáp Ngọ (đủ)
Ngày
Mậu Dần
Tiết
Tiểu thử

Ngày hắc đạo: Bạch Hổ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Nhâm Thân, Giáp Thân
Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Bắc
Trực
Nguy (xấu)
Sao
Tinh (hung)

Lịch âm ngày 07/07/1991

Chủ nhật, ngày 7 tháng 7 năm 1991 dương lịch là ngày 26 tháng 5 năm Tân Mùi. Ngày Mậu Dần, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Tháng 7/1991

Âm lịch: tháng 5 – 6 năm Tân Mùi
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 7 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 Tiểu thử 26
8 27 9 28 10 29 11 30 12 1/6 13 2 14 3
15 4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9 21 10
22 11 23 Đại thử 12 24 13 25 14 26 15 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 16 28 17
29 18 30 19 31 20 1 21 2 22 3 23 4 24
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 7/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 07/07/1991
Âm lịchNgày 26 tháng 5 năm Tân Mùi
Can chiNgày Mậu Dần, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Mùi
Ngũ hànhThành Đầu Thổ
Tiết khíTiểu thử Bắt đầu tiết Tiểu thử
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Nguy và sao Tinh

Thập nhị trựcXấu Trực Nguy
Nên làmCúng tế, an sàng
Không nênĐi thuyền, leo cao, việc lớn
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Thân, Giáp Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi