- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 04/02/1907 không có ngày lễ.
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 10 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 28 ngày
- Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Mậu Dần, Canh Dần
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Tất (cát)
Lịch âm ngày 04/02/1907
Thứ hai, ngày 4 tháng 2 năm 1907 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Bính Ngọ. Ngày Giáp Thân, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 15 | 29 16 | 30 17 | 31 18 | 1 19 | 2 20 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 21 |
| 4 22 | 5 Ông Công ông Táo 23 | 6 24 | 7 25 | 8 26 | 9 27 | 10 28 |
| 11 29 | 12 Giao thừa - Tất niên 30 | 13 Tết Nguyên đán 1/1 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 2 | 15 3 | 16 4 | 17 5 |
| 18 6 | 19 7 | 20 Vũ thủy 8 | 21 9 | 22 10 | 23 11 | 24 12 |
| 25 13 | 26 14 | 27 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 28 16 | 1 17 | 2 18 | 3 19 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 4/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 04/02/1907 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 22 tháng Chạp năm Bính Ngọ |
| Can chi | Ngày Giáp Thân, tháng Tân Sửu, năm Bính Ngọ |
| Ngũ hành | Tuyền Trung Thủy |
| Tiết khí | Đại hàn |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Nguy và sao Tất
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Tất Nguyệt Ô |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Dần, Canh Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |