- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 30/01/1985 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · hôm nay
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 11 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 29 ngày
- Tuổi xung
- Quý Hợi, Ất Hợi
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Chẩn (cát)
Lịch âm ngày 30/01/1985
Thứ tư, ngày 30 tháng 1 năm 1985 dương lịch là mùng 10 tháng Giêng năm Ất Sửu. Ngày Kỷ Tỵ, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 10 | 1 Tết Dương lịch 11 | 2 12 | 3 13 | 4 14 | 5 Tiểu hàn 15 | 6 16 |
| 7 17 | 8 18 | 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 19 | 10 20 | 11 21 | 12 22 | 13 Ông Công ông Táo 23 |
| 14 24 | 15 25 | 16 26 | 17 27 | 18 28 | 19 29 | 20 Giao thừa - Tất niên 30 |
| 21 Tết Nguyên đán 1/1 | 22 2 | 23 3 | 24 4 | 25 5 | 26 6 | 27 7 |
| 28 8 | 29 9 | 30 10 | 31 11 | 1 12 | 2 13 | 3 14 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 30/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 30/01/1985 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 10 tháng Giêng năm Ất Sửu |
| Can chi | Ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Dần, năm Ất Sửu |
| Ngũ hành | Đại Lâm Mộc |
| Tiết khí | Đại hàn |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Định và sao Chẩn
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Chẩn Thủy Dẫn |
| Điểm ngày | 9/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Hợi, Ất Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |