- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt NamGiao thừa - Tất niên
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · hôm nay
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 11 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 29 ngày
- Tuổi xung
- Quý Mão, Ất Mão
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Thành (rất tốt)
- Sao
- Nguy (hung)
Lịch âm ngày 03/02/1992
Thứ hai, ngày 3 tháng 2 năm 1992 dương lịch là ngày 30 tháng Chạp năm Tân Mùi. Ngày Kỷ Dậu, là ngày hắc đạo (Câu Trận).
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 1992Giao thừa - Tất niên 1992
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 23 | 28 24 | 29 25 | 30 26 | 31 27 | 1 28 | 2 29 |
| 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 30 | 4 Tết Nguyên đán 1/1 | 5 2 | 6 3 | 7 4 | 8 5 | 9 6 |
| 10 7 | 11 8 | 12 9 | 13 10 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 11 | 15 12 | 16 13 |
| 17 14 | 18 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 19 Vũ thủy 16 | 20 17 | 21 18 | 22 19 | 23 20 |
| 24 21 | 25 22 | 26 23 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 24 | 28 25 | 29 26 | 1 27 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 3/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 03/02/1992 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 30 tháng Chạp năm Tân Mùi |
| Can chi | Ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Sửu, năm Tân Mùi |
| Ngũ hành | Đại Trạch Thổ |
| Tiết khí | Đại hàn |
| Trực nhật | Hắc đạo Câu Trận |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Thành và sao Nguy
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Thành |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học |
| Không nên | Kiện tụng, tranh chấp |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Nguy Nguyệt Yến |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Mão, Ất Mão |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mão, hình Dậu, hại Tuất |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |