28
Chủ nhật
Âm lịch6tháng 7 nhuận
Năm
Giáp Tý
Tháng
Nhâm Thân (thiếu)
Ngày
Kỷ Dậu
Tiết
Xử thử

Ngày hắc đạo: Huyền Vũ

  • Tý23:00-0:59
  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Quý Mão, Ất Mão
Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Chính Nam
Trực
Trừ (bình thường)
Sao
Phòng (cát)

Lịch âm ngày 28/08/2044

Chủ nhật, ngày 28 tháng 8 năm 2044 dương lịch là mùng 6 tháng 7 (nhuận) năm Giáp Tý. Ngày Kỷ Dậu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Tháng 8/2044

Âm lịch: tháng 7 – 7 nhuận năm Giáp Tý
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2044
T2T3T4T5T6T7CN
1 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6 13 7 Lập thu 14
8 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 9 16 10 17 11 18 12 19 13 20 14 21
15 22 16 23 17 24 18 25 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 26 20 27 21 28
22 Xử thử 29 23 1/7 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6
29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12 4 13
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 28/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 28/08/2044
Âm lịchMùng 6 tháng 7 (nhuận) năm Giáp Tý
Can chiNgày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tý
Ngũ hànhĐại Trạch Thổ
Tiết khíXử thử
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Trừ và sao Phòng

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túCát tinh Phòng Nhật Thố
Điểm ngày4/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Mão, Ất Mão
Xung - Hình - HạiXung Mão, hình Dậu, hại Tuất
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi