- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 27/10/1990 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · hôm nay
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 11 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 29 ngày
- Tuổi xung
- Kỷ Mùi, Tân Mùi
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Liễu (hung)
Lịch âm ngày 27/10/1990
Thứ bảy, ngày 27 tháng 10 năm 1990 dương lịch là mùng 10 tháng 9 năm Canh Ngọ. Ngày Ất Sửu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 13 | 2 14 | 3 Tết Trung thu 15 | 4 16 | 5 17 | 6 18 | 7 19 |
| 8 Hàn lộ 20 | 9 21 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 22 | 11 23 | 12 24 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 25 | 14 26 |
| 15 27 | 16 28 | 17 29 | 18 1/9 | 19 2 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 3 | 21 4 |
| 22 5 | 23 Sương giáng 6 | 24 7 | 25 8 | 26 Tết Trùng cửu 9 | 27 10 | 28 11 |
| 29 12 | 30 13 | 31 Lễ hội Halloween 14 | 1 15 | 2 16 | 3 17 | 4 18 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 27/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 27/10/1990 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 10 tháng 9 năm Canh Ngọ |
| Can chi | Ngày Ất Sửu, tháng Bính Tuất, năm Canh Ngọ |
| Ngũ hành | Hải Trung Kim |
| Tiết khí | Sương giáng |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Bình và sao Liễu
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Liễu Thổ Chương |
| Điểm ngày | 1/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Kỷ Mùi, Tân Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |