26
Thứ ba
Âm lịch13tháng 7
Năm
Quý Dậu
Tháng
Canh Thân (thiếu)
Ngày
Giáp Ngọ
Tiết
Xử thử

Ngày hắc đạo: Bạch Hổ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý
Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Đông Nam
Trực
Khai (rất tốt)
Sao
Thất (cát)

Lịch âm ngày 26/08/2053

Thứ ba, ngày 26 tháng 8 năm 2053 dương lịch là ngày 13 tháng 7 năm Quý Dậu. Ngày Giáp Ngọ, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Tháng 8/2053

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Quý Dậu
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2053
T2T3T4T5T6T7CN
28 13 29 14 30 15 31 16 1 17 2 18 3 19
4 20 5 21 6 22 7 Lập thu 23 8 24 9 25 10 26
11 27 12 28 13 29 14 1/7 15 2 16 3 17 4
18 5 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 6 20 Lễ Thất tịch 7 21 8 22 Xử thử 9 23 10 24 11
25 12 26 13 27 14 28 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 29 16 30 17 31 18
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 26/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ ba, 26/08/2053
Âm lịchNgày 13 tháng 7 năm Quý Dậu
Can chiNgày Giáp Ngọ, tháng Canh Thân, năm Quý Dậu
Ngũ hànhSa Trung Kim
Tiết khíXử thử
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Khai và sao Thất

Thập nhị trựcRất tốt Trực Khai
Nên làmKhai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành
Không nênAn táng, chôn cất
Nhị thập bát túCát tinh Thất Hỏa Trư
Điểm ngày5/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcMậu Tý, Canh Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi