- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 23/08/2046 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Mậu Thân, Canh Thân
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Giác (cát)
Lịch âm ngày 23/08/2046
Thứ năm, ngày 23 tháng 8 năm 2046 dương lịch là ngày 22 tháng 7 năm Bính Dần. Ngày Giáp Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 27 | 31 28 | 1 29 | 2 1/7 | 3 2 | 4 3 | 5 4 |
| 6 5 | 7 Lập thu 6 | 8 Lễ Thất tịch 7 | 9 8 | 10 9 | 11 10 | 12 11 |
| 13 12 | 14 13 | 15 14 | 16 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 | 17 16 | 18 17 | 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 18 |
| 20 19 | 21 20 | 22 21 | 23 Xử thử 22 | 24 23 | 25 24 | 26 25 |
| 27 26 | 28 27 | 29 28 | 30 29 | 31 30 | 1 1/8 | 2 2 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 23/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 23/08/2046 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 22 tháng 7 năm Bính Dần |
| Can chi | Ngày Giáp Dần, tháng Bính Thân, năm Bính Dần |
| Ngũ hành | Đại Khê Thủy |
| Tiết khí | Xử thử Bắt đầu tiết Xử thử |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Phá và sao Giác
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Giác Mộc Giao |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Thân, Canh Thân |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |