- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 20/02/2044 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Quý Tỵ, Ất Tỵ
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Thâu (bình thường)
- Sao
- Nữ (hung)
Lịch âm ngày 20/02/2044
Thứ bảy, ngày 20 tháng 2 năm 2044 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Giáp Tý. Ngày Kỷ Hợi, là ngày hắc đạo (Câu Trận).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 3 | 2 4 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 5 | 4 Lập xuân 6 | 5 7 | 6 8 | 7 9 |
| 8 10 | 9 11 | 10 12 | 11 13 | 12 14 | 13 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 16 |
| 15 17 | 16 18 | 17 19 | 18 20 | 19 Vũ thủy 21 | 20 22 | 21 23 |
| 22 24 | 23 25 | 24 26 | 25 27 | 26 28 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 29 | 28 30 |
| 29 1/2 | 1 2 | 2 3 | 3 4 | 4 5 | 5 Kinh trập 6 | 6 7 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 20/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 20/02/2044 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 22 tháng Giêng năm Giáp Tý |
| Can chi | Ngày Kỷ Hợi, tháng Bính Dần, năm Giáp Tý |
| Ngũ hành | Bình Địa Mộc |
| Tiết khí | Vũ thủy |
| Trực nhật | Hắc đạo Câu Trận |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Thâu và sao Nữ
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Thâu |
|---|---|
| Nên làm | Thu nợ, nhập kho, mua sắm |
| Không nên | An táng, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Nữ Thổ Bức |
| Điểm ngày | 1/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Tỵ, Ất Tỵ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |