- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 17/09/2023 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Chấp (bình thường)
- Sao
- Tinh (hung)
Lịch âm ngày 17/09/2023
Chủ nhật, ngày 17 tháng 9 năm 2023 dương lịch là mùng 3 tháng 8 năm Quý Mão. Ngày Mậu Dần, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 13 | 29 14 | 30 15 | 31 16 | 1 17 | 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 18 | 3 19 |
| 4 20 | 5 21 | 6 22 | 7 23 | 8 Bạch lộ 24 | 9 25 | 10 26 |
| 11 27 | 12 28 | 13 29 | 14 30 | 15 1/8 | 16 2 | 17 3 |
| 18 4 | 19 5 | 20 6 | 21 7 | 22 8 | 23 Thu phân 9 | 24 10 |
| 25 11 | 26 12 | 27 13 | 28 14 | 29 Tết Trung thu 15 | 30 16 | 1 17 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 17/9
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 17/09/2023 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 3 tháng 8 năm Quý Mão |
| Can chi | Ngày Mậu Dần, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão |
| Ngũ hành | Thành Đầu Thổ |
| Tiết khí | Bạch lộ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Chấp và sao Tinh
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Chấp |
|---|---|
| Nên làm | Lập khế ước, tuyển người, xây đắp |
| Không nên | Xuất hành, dời nhà, mở kho |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tinh Nhật Mã |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Thân, Giáp Thân |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |