- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 16/06/2031 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Tân Tỵ, Quý Tỵ
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Chấp (bình thường)
- Sao
- Trương (cát)
Lịch âm ngày 16/06/2031
Thứ hai, ngày 16 tháng 6 năm 2031 dương lịch là ngày 27 tháng 4 năm Tân Hợi. Ngày Đinh Hợi, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 6 | 27 7 | 28 8 | 29 9 | 30 10 | 31 11 | 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 12 |
| 2 13 | 3 14 | 4 Lễ Phật đản 15 | 5 16 | 6 Mang chủng 17 | 7 18 | 8 19 |
| 9 20 | 10 21 | 11 22 | 12 23 | 13 24 | 14 25 | 15 26 |
| 16 27 | 17 28 | 18 29 | 19 30 | 20 1/5 | 21 Hạ chí 2 | 22 3 |
| 23 4 | 24 Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) 5 | 25 6 | 26 7 | 27 8 | 28 Ngày Gia đình Việt Nam 9 | 29 10 |
| 30 11 | 1 12 | 2 13 | 3 14 | 4 15 | 5 16 | 6 17 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 16/6
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 16/06/2031 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 27 tháng 4 năm Tân Hợi |
| Can chi | Ngày Đinh Hợi, tháng Quý Tỵ, năm Tân Hợi |
| Ngũ hành | Ốc Thượng Thổ |
| Tiết khí | Mang chủng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Chấp và sao Trương
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Chấp |
|---|---|
| Nên làm | Lập khế ước, tuyển người, xây đắp |
| Không nên | Xuất hành, dời nhà, mở kho |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Trương Nguyệt Lộc |
| Điểm ngày | 7/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Tân Tỵ, Quý Tỵ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |