11
Chủ nhật
Âm lịch8tháng 3
Năm
Mậu Ngọ
Tháng
Bính Thìn (đủ)
Ngày
Mậu Ngọ
Tiết
Thanh minh

Ngày hắc đạo: Thiên Hình

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Nhâm Tý, Giáp Tý
Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Bắc
Trực
Mãn (tốt)
Sao
Tinh (hung)

Lịch âm ngày 11/04/2038

Chủ nhật, ngày 11 tháng 4 năm 2038 dương lịch là mùng 8 tháng 3 năm Mậu Ngọ. Ngày Mậu Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Tháng 4/2038

Âm lịch: tháng 2 – 3 năm Mậu Ngọ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 4 năm 2038
T2T3T4T5T6T7CN
29 24 30 25 31 26 1 27 2 28 3 29 4 Thanh minh 1/3
5 2 6 Tết Hàn thực 3 7 4 8 5 9 6 10 7 11 8
12 9 13 Giỗ Tổ Hùng Vương 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15
19 16 20 Cốc vũ 17 21 18 22 19 23 20 24 21 25 22
26 23 27 24 28 25 29 26 30 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 27 1 28 2 29
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 11/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 11/04/2038
Âm lịchMùng 8 tháng 3 năm Mậu Ngọ
Can chiNgày Mậu Ngọ, tháng Bính Thìn, năm Mậu Ngọ
Ngũ hànhThiên Thượng Hỏa
Tiết khíThanh minh
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Mãn và sao Tinh

Thập nhị trựcTốt Trực Mãn
Nên làmCầu tài, khai trương, cúng lễ, xuất hành
Không nênKiện tụng, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày3/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Tý, Giáp Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi