9
Chủ nhật
Âm lịch13tháng 8
Năm
Mậu Tý
Tháng
Tân Dậu (thiếu)
Ngày
Đinh Mão
Tiết
Bạch lộ

Ngày hoàng đạo: Minh Đường

  • Tý23:00-0:59
  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Tân Dậu, Quý Dậu
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Phá (xấu)
Sao
Mão (hung)

Lịch âm ngày 09/09/2068

Chủ nhật, ngày 9 tháng 9 năm 2068 dương lịch là ngày 13 tháng 8 năm Mậu Tý. Ngày Đinh Mão, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).

Tháng 9/2068

Âm lịch: tháng 8 – 9 năm Mậu Tý
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 9 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
27 30 28 1/8 29 2 30 3 31 4 1 5 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 6
3 7 4 8 5 9 6 10 7 Bạch lộ 11 8 12 9 13
10 14 11 Tết Trung thu 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20
17 21 18 22 19 23 20 24 21 25 22 Thu phân 26 23 27
24 28 25 29 26 1/9 27 2 28 3 29 4 30 5
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 9/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 09/09/2068
Âm lịchNgày 13 tháng 8 năm Mậu Tý
Can chiNgày Đinh Mão, tháng Tân Dậu, năm Mậu Tý
Ngũ hànhLô Trung Hỏa
Tiết khíBạch lộ
Trực nhậtHoàng đạo Minh Đường
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Phá và sao Mão

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túHung tinh Mão Nhật Kê
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Dậu, Quý Dậu
Xung - Hình - HạiXung Dậu, hình Tý, hại Thìn
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi