9
Thứ tư
Âm lịch24tháng 5
Năm
Quý Dậu
Tháng
Mậu Ngọ (đủ)
Ngày
Bính Ngọ
Tiết
Tiểu thử

Ngày hoàng đạo: Tư Mệnh

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Tý, Nhâm Tý
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Bế (xấu)
Sao
Sâm (cát)

Lịch âm ngày 09/07/2053

Thứ tư, ngày 9 tháng 7 năm 2053 dương lịch là ngày 24 tháng 5 năm Quý Dậu. Ngày Bính Ngọ, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).

Tháng 7/2053

Âm lịch: tháng 5 – 6 năm Quý Dậu
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 7 năm 2053
T2T3T4T5T6T7CN
30 15 1 16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 Tiểu thử 21
7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28
14 29 15 30 16 1/6 17 2 18 3 19 4 20 5
21 6 22 Đại thử 7 23 8 24 9 25 10 26 11 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 12
28 13 29 14 30 15 31 16 1 17 2 18 3 19
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 9/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ tư, 09/07/2053
Âm lịchNgày 24 tháng 5 năm Quý Dậu
Can chiNgày Bính Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu
Ngũ hànhThiên Hà Thủy
Tiết khíTiểu thử
Trực nhậtHoàng đạo Tư Mệnh
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Bế và sao Sâm

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Sâm Thủy Viên
Điểm ngày7/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Tý, Nhâm Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi