- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Giáp Dần, Bính Dần
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Hư (hung)
Lịch âm ngày 09/01/2033
Chủ nhật, ngày 9 tháng 1 năm 2033 dương lịch là mùng 9 tháng Chạp năm Nhâm Tý. Ngày Canh Thân, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 25 | 28 26 | 29 27 | 30 28 | 31 29 | 1 Tết Dương lịch 1/12 | 2 2 |
| 3 3 | 4 4 | 5 Tiểu hàn 5 | 6 6 | 7 7 | 8 8 | 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 9 |
| 10 10 | 11 11 | 12 12 | 13 13 | 14 14 | 15 15 | 16 16 |
| 17 17 | 18 18 | 19 19 | 20 Đại hàn 20 | 21 21 | 22 22 | 23 Ông Công ông Táo 23 |
| 24 24 | 25 25 | 26 26 | 27 27 | 28 28 | 29 29 | 30 Giao thừa - Tất niên 30 |
| 31 Tết Nguyên đán 1/1 | 1 2 | 2 3 | 3 Lập xuân 4 | 4 5 | 5 6 | 6 7 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 9/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 09/01/2033 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 9 tháng Chạp năm Nhâm Tý |
| Can chi | Ngày Canh Thân, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Tý |
| Ngũ hành | Thạch Lựu Mộc |
| Tiết khí | Tiểu hàn |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Nguy và sao Hư
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Hư Nhật Thử |
| Điểm ngày | 7/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Giáp Dần, Bính Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |