8
Thứ sáu
Âm lịch26tháng 7
Năm
Giáp Dần
Tháng
Nhâm Thân (thiếu)
Ngày
Đinh Mão
Tiết
Bạch lộ

Ngày hắc đạo: Chu Tước

  • Tý23:00-0:59
  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Tân Dậu, Quý Dậu
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Phá (xấu)
Sao
Cang (hung)

Lịch âm ngày 08/09/2034

Thứ sáu, ngày 8 tháng 9 năm 2034 dương lịch là ngày 26 tháng 7 năm Giáp Dần. Ngày Đinh Mão, là ngày hắc đạo (Chu Tước).

Tháng 9/2034

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Giáp Dần
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 9 năm 2034
T2T3T4T5T6T7CN
28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 20 3 21
4 22 5 23 6 24 7 Bạch lộ 25 8 26 9 27 10 28
11 29 12 1/8 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6
18 7 19 8 20 9 21 10 22 11 23 Thu phân 12 24 13
25 14 26 Tết Trung thu 15 27 16 28 17 29 18 30 19 1 20
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 8/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 08/09/2034
Âm lịchNgày 26 tháng 7 năm Giáp Dần
Can chiNgày Đinh Mão, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần
Ngũ hànhLô Trung Hỏa
Tiết khíBạch lộ
Trực nhậtHắc đạo Chu Tước
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Phá và sao Cang

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túHung tinh Cang Kim Long
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Dậu, Quý Dậu
Xung - Hình - HạiXung Dậu, hình Tý, hại Thìn
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi