- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 07/08/2057 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Canh Dần, Nhâm Dần
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Kiến (tốt)
- Sao
- Dực (hung)
Lịch âm ngày 07/08/2057
Thứ ba, ngày 7 tháng 8 năm 2057 dương lịch là mùng 8 tháng 7 năm Đinh Sửu. Ngày Bính Thân, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 29 | 31 1/7 | 1 2 | 2 3 | 3 4 | 4 5 | 5 6 |
| 6 Lễ Thất tịch 7 | 7 Lập thu 8 | 8 9 | 9 10 | 10 11 | 11 12 | 12 13 |
| 13 14 | 14 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 | 15 16 | 16 17 | 17 18 | 18 19 | 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 20 |
| 20 21 | 21 22 | 22 Xử thử 23 | 23 24 | 24 25 | 25 26 | 26 27 |
| 27 28 | 28 29 | 29 30 | 30 1/8 | 31 2 | 1 3 | 2 4 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 7/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 07/08/2057 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 8 tháng 7 năm Đinh Sửu |
| Can chi | Ngày Bính Thân, tháng Mậu Thân, năm Đinh Sửu |
| Ngũ hành | Sơn Hạ Hỏa |
| Tiết khí | Lập thu Bắt đầu tiết Lập thu |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Lao |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Kiến và sao Dực
| Thập nhị trực | Tốt Trực Kiến |
|---|---|
| Nên làm | Xuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương |
| Không nên | Động thổ, đào giếng, an táng |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Dực Hỏa Xà |
| Điểm ngày | 2/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Dần, Nhâm Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |