- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 07/01/2074 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · hôm nay
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 11 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 29 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Hợi, Kỷ Hợi
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Phòng (cát)
Lịch âm ngày 07/01/2074
Chủ nhật, ngày 7 tháng 1 năm 2074 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Quý Tỵ. Ngày Quý Tỵ, là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tết Dương lịch 5 | 2 6 | 3 7 | 4 8 | 5 Tiểu hàn 9 | 6 10 | 7 11 |
| 8 12 | 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 13 | 10 14 | 11 15 | 12 16 | 13 17 | 14 18 |
| 15 19 | 16 20 | 17 21 | 18 22 | 19 Ông Công ông Táo 23 | 20 Đại hàn 24 | 21 25 |
| 22 26 | 23 27 | 24 28 | 25 29 | 26 Giao thừa - Tất niên 30 | 27 Tết Nguyên đán 1/1 | 28 2 |
| 29 3 | 30 4 | 31 5 | 1 6 | 2 7 | 3 Lập xuân 8 | 4 9 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 7/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 07/01/2074 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 11 tháng Chạp năm Quý Tỵ |
| Can chi | Ngày Quý Tỵ, tháng Ất Sửu, năm Quý Tỵ |
| Ngũ hành | Trường Lưu Thủy |
| Tiết khí | Tiểu hàn |
| Trực nhật | Hoàng đạo Ngọc Đường |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Định và sao Phòng
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Phòng Nhật Thố |
| Điểm ngày | 10/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Hợi, Kỷ Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |