- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 25/01/2070 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · hôm nay
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 11 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 29 ngày
- Tuổi xung
- Giáp Thân, Bính Thân
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Trừ (bình thường)
- Sao
- Vị (cát)
Lịch âm ngày 25/01/2070
Thứ bảy, ngày 25 tháng 1 năm 2070 dương lịch là ngày 14 tháng Chạp năm Kỷ Sửu. Ngày Canh Dần, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 17 | 31 18 | 1 Tết Dương lịch 19 | 2 20 | 3 21 | 4 22 | 5 Tiểu hàn 23 |
| 6 24 | 7 25 | 8 26 | 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 27 | 10 28 | 11 29 | 12 1/12 |
| 13 2 | 14 3 | 15 4 | 16 5 | 17 6 | 18 7 | 19 8 |
| 20 Đại hàn 9 | 21 10 | 22 11 | 23 12 | 24 13 | 25 14 | 26 15 |
| 27 16 | 28 17 | 29 18 | 30 19 | 31 20 | 1 21 | 2 22 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 25/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 25/01/2070 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 14 tháng Chạp năm Kỷ Sửu |
| Can chi | Ngày Canh Dần, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Sửu |
| Ngũ hành | Tùng Bách Mộc |
| Tiết khí | Đại hàn |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Quỹ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Trừ và sao Vị
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Trừ |
|---|---|
| Nên làm | Trừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp |
| Không nên | Cưới hỏi, khai trương, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Vị Thổ Trĩ |
| Điểm ngày | 9/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Giáp Thân, Bính Thân |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |