- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 13/02/1990 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · hôm nay
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 11 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 29 ngày
- Tuổi xung
- Quý Mão, Ất Mão
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Chủy (hung)
Lịch âm ngày 13/02/1990
Thứ ba, ngày 13 tháng 2 năm 1990 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Canh Ngọ. Ngày Kỷ Dậu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 3 | 30 4 | 31 5 | 1 6 | 2 7 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 8 | 4 Lập xuân 9 |
| 5 10 | 6 11 | 7 12 | 8 13 | 9 14 | 10 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 11 16 |
| 12 17 | 13 18 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 19 | 15 20 | 16 21 | 17 22 | 18 23 |
| 19 Vũ thủy 24 | 20 25 | 21 26 | 22 27 | 23 28 | 24 29 | 25 1/2 |
| 26 2 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 3 | 28 4 | 1 5 | 2 6 | 3 7 | 4 8 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 13/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 13/02/1990 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 18 tháng Giêng năm Canh Ngọ |
| Can chi | Ngày Kỷ Dậu, tháng Mậu Dần, năm Canh Ngọ |
| Ngũ hành | Đại Trạch Thổ |
| Tiết khí | Lập xuân |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Nguy và sao Chủy
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Chủy Hỏa Hầu |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Mão, Ất Mão |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mão, hình Dậu, hại Tuất |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |