9
Chủ nhật
Âm lịch19tháng 4 nhuận
Năm
Mậu Dần
Tháng
Đinh Tỵ (đủ)
Ngày
Nhâm Dần
Tiết
Mang chủng

Ngày hắc đạo: Thiên Lao

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Bính Thân, Mậu Thân
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Tây
Trực
Thành (rất tốt)
Sao
Tinh (hung)

Lịch âm ngày 09/06/2058

Chủ nhật, ngày 9 tháng 6 năm 2058 dương lịch là ngày 19 tháng 4 (nhuận) năm Mậu Dần. Ngày Nhâm Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).

Tháng 6/2058

Âm lịch: tháng 4 nhuận – 5 năm Mậu Dần
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 6 năm 2058
T2T3T4T5T6T7CN
27 6 28 7 29 8 30 9 31 10 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 11 2 12
3 13 4 14 5 Mang chủng 15 6 16 7 17 8 18 9 19
10 20 11 21 12 22 13 23 14 24 15 25 16 26
17 27 18 28 19 29 20 30 21 Hạ chí 1/5 22 2 23 3
24 4 25 Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) 5 26 6 27 7 28 Ngày Gia đình Việt Nam 8 29 9 30 10
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 9/6

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 09/06/2058
Âm lịchNgày 19 tháng 4 (nhuận) năm Mậu Dần
Can chiNgày Nhâm Dần, tháng Đinh Tỵ, năm Mậu Dần
Ngũ hànhKim Bạch Kim
Tiết khíMang chủng
Trực nhậtHắc đạo Thiên Lao
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Thành và sao Tinh

Thập nhị trựcRất tốt Trực Thành
Nên làmKhai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học
Không nênKiện tụng, tranh chấp
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày3/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên cương Kỵ mọi việc lớn

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcBính Thân, Mậu Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi