- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 08/07/1906 không có ngày lễ.
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 10 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 28 ngày
- Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Mùi, Kỷ Mùi
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Phòng (cát)
Lịch âm ngày 08/07/1906
Chủ nhật, ngày 8 tháng 7 năm 1906 dương lịch là ngày 17 tháng 5 năm Bính Ngọ. Ngày Quý Sửu, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 4 | 26 5 | 27 6 | 28 7 | 29 8 | 30 9 | 1 10 |
| 2 11 | 3 12 | 4 13 | 5 14 | 6 15 | 7 16 | 8 Tiểu thử 17 |
| 9 18 | 10 19 | 11 20 | 12 21 | 13 22 | 14 23 | 15 24 |
| 16 25 | 17 26 | 18 27 | 19 28 | 20 29 | 21 1/6 | 22 2 |
| 23 3 | 24 Đại thử 4 | 25 5 | 26 6 | 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 7 | 28 8 | 29 9 |
| 30 10 | 31 11 | 1 12 | 2 13 | 3 14 | 4 15 | 5 16 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 8/7
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 08/07/1906 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 17 tháng 5 năm Bính Ngọ |
| Can chi | Ngày Quý Sửu, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ |
| Ngũ hành | Tang Đố Mộc |
| Tiết khí | Tiểu thử Bắt đầu tiết Tiểu thử |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Phá và sao Phòng
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Phòng Nhật Thố |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Mùi, Kỷ Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |