5
Chủ nhật
Âm lịch6tháng 6
Năm
Nhâm Thân
Tháng
Đinh Mùi (đủ)
Ngày
Nhâm Ngọ
Tiết
Hạ chí

Ngày hắc đạo: Thiên Lao

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Bính Tý, Mậu Tý
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Tây
Trực
Kiến (tốt)
Sao
Tinh (hung)

Lịch âm ngày 05/07/1992

Chủ nhật, ngày 5 tháng 7 năm 1992 dương lịch là mùng 6 tháng 6 năm Nhâm Thân. Ngày Nhâm Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).

Tháng 7/1992

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Nhâm Thân
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 7 năm 1992
T2T3T4T5T6T7CN
29 29 30 1/6 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6
6 7 7 Tiểu thử 8 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13
13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19 19 20
20 21 21 22 22 Đại thử 23 23 24 24 25 25 26 26 27
27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 28 28 29 29 30 30 1/7 31 2 1 3 2 4
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 5/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 05/07/1992
Âm lịchMùng 6 tháng 6 năm Nhâm Thân
Can chiNgày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thân
Ngũ hànhDương Liễu Mộc
Tiết khíHạ chí
Trực nhậtHắc đạo Thiên Lao
Khổng MinhTiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông

Trực Kiến và sao Tinh

Thập nhị trựcTốt Trực Kiến
Nên làmXuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương
Không nênĐộng thổ, đào giếng, an táng
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày3/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcBính Tý, Mậu Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi