29
Thứ sáu
Âm lịch20tháng 6
Năm
Quý Hợi
Tháng
Kỷ Mùi (đủ)
Ngày
Mậu Ngọ
Tiết
Đại thử

Ngày hắc đạo: Thiên Lao

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Nhâm Tý, Giáp Tý
Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Bắc
Trực
Bế (xấu)
Sao
Ngưu (hung)

Lịch âm ngày 29/07/1983

Thứ sáu, ngày 29 tháng 7 năm 1983 dương lịch là ngày 20 tháng 6 năm Quý Hợi. Ngày Mậu Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).

Tháng 7/1983

Âm lịch: tháng 5 – 6 năm Quý Hợi
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 7 năm 1983
T2T3T4T5T6T7CN
27 17 28 18 29 19 30 20 1 21 2 22 3 23
4 24 5 25 6 26 7 Tiểu thử 27 8 28 9 29 10 1/6
11 2 12 3 13 4 14 5 15 6 16 7 17 8
18 9 19 10 20 11 21 12 22 13 23 Đại thử 14 24 15
25 16 26 17 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 18 28 19 29 20 30 21 31 22
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 29/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 29/07/1983
Âm lịchNgày 20 tháng 6 năm Quý Hợi
Can chiNgày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Hợi
Ngũ hànhThiên Thượng Hỏa
Tiết khíĐại thử
Trực nhậtHắc đạo Thiên Lao
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Bế và sao Ngưu

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Ngưu Kim Ngưu
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Tý, Giáp Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi