28
Chủ nhật
Âm lịch9tháng 8
Năm
Bính Thìn
Tháng
Đinh Dậu (thiếu)
Ngày
Mậu Tuất
Tiết
Thu phân

Ngày hắc đạo: Thiên Lao

  • Dần3:00-4:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Giáp Thìn
Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Bắc
Trực
Trừ (bình thường)
Sao
Tinh (hung)

Lịch âm ngày 28/09/2036

Chủ nhật, ngày 28 tháng 9 năm 2036 dương lịch là mùng 9 tháng 8 năm Bính Thìn. Ngày Mậu Tuất, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).

Tháng 9/2036

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Bính Thìn
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 9 năm 2036
T2T3T4T5T6T7CN
1 11 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 12 3 13 4 14 5 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 6 16 7 Bạch lộ 17
8 18 9 19 10 20 11 21 12 22 13 23 14 24
15 25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 1/8 21 2
22 Thu phân 3 23 4 24 5 25 6 26 7 27 8 28 9
29 10 30 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 28/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 28/09/2036
Âm lịchMùng 9 tháng 8 năm Bính Thìn
Can chiNgày Mậu Tuất, tháng Đinh Dậu, năm Bính Thìn
Ngũ hànhBình Địa Mộc
Tiết khíThu phân
Trực nhậtHắc đạo Thiên Lao
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Trừ và sao Tinh

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Thìn, Giáp Thìn
Xung - Hình - HạiXung Thìn, hình Mùi, hại Dậu
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất