28
Chủ nhật
Âm lịch14tháng 7
Năm
Tân Tỵ
Tháng
Bính Thân (đủ)
Ngày
Mậu Dần
Tiết
Xử thử

Ngày hắc đạo: Thiên Hình

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Nhâm Thân, Giáp Thân
Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Bắc
Trực
Phá (xấu)
Sao
Tinh (hung)

Lịch âm ngày 28/08/2061

Chủ nhật, ngày 28 tháng 8 năm 2061 dương lịch là ngày 14 tháng 7 năm Tân Tỵ. Ngày Mậu Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Tháng 8/2061

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Tân Tỵ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2061
T2T3T4T5T6T7CN
1 16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 21 7 Lập thu 22
8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29
15 1/7 16 2 17 3 18 4 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 5 20 6 21 Lễ Thất tịch 7
22 Xử thử 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14
29 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 30 16 31 17 1 18 2 19 3 20 4 21
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 28/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 28/08/2061
Âm lịchNgày 14 tháng 7 năm Tân Tỵ
Can chiNgày Mậu Dần, tháng Bính Thân, năm Tân Tỵ
Ngũ hànhThành Đầu Thổ
Tiết khíXử thử
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Phá và sao Tinh

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Thân, Giáp Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi