28
Chủ nhật
Âm lịch12tháng 10
Năm
Bính Tuất
Tháng
Kỷ Hợi (đủ)
Ngày
Bính Tý
Tiết
Tiểu tuyết

Ngày hắc đạo: Bạch Hổ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Trừ (bình thường)
Sao
Hư (hung)

Lịch âm ngày 28/11/2066

Chủ nhật, ngày 28 tháng 11 năm 2066 dương lịch là ngày 12 tháng 10 năm Bính Tuất. Ngày Bính Tý, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Tháng 11/2066

Âm lịch: tháng 9 – 10 năm Bính Tuất
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 11 năm 2066
T2T3T4T5T6T7CN
1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7 Lập đông 20
8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27
15 28 16 29 17 1/10 18 2 19 3 20 Ngày Nhà giáo Việt Nam 4 21 5
22 Tiểu tuyết 6 23 7 24 8 25 9 26 Tết Thường tân (Cơm mới) 10 27 11 28 12
29 13 30 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 28/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 28/11/2066
Âm lịchNgày 12 tháng 10 năm Bính Tuất
Can chiNgày Bính Tý, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Tuất
Ngũ hànhGiản Hạ Thủy
Tiết khíTiểu tuyết
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Trừ và sao Hư

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túHung tinh Hư Nhật Thử
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Ngọ, Nhâm Ngọ
Xung - Hình - HạiXung Ngọ, hình Mão, hại Mùi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi