- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 28/01/2009 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Thành (rất tốt)
- Sao
- Chẩn (cát)
Lịch âm ngày 28/01/2009
Thứ tư, ngày 28 tháng 1 năm 2009 dương lịch là mùng 3 tháng Giêng năm Kỷ Sửu. Ngày Quý Dậu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 3 | 30 4 | 31 5 | 1 Tết Dương lịch 6 | 2 7 | 3 8 | 4 9 |
| 5 Tiểu hàn 10 | 6 11 | 7 12 | 8 13 | 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 14 | 10 15 | 11 16 |
| 12 17 | 13 18 | 14 19 | 15 20 | 16 21 | 17 22 | 18 Ông Công ông Táo 23 |
| 19 24 | 20 Đại hàn 25 | 21 26 | 22 27 | 23 28 | 24 29 | 25 Giao thừa - Tất niên 30 |
| 26 Tết Nguyên đán 1/1 | 27 2 | 28 3 | 29 4 | 30 5 | 31 6 | 1 7 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 28/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 28/01/2009 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 3 tháng Giêng năm Kỷ Sửu |
| Can chi | Ngày Quý Dậu, tháng Bính Dần, năm Kỷ Sửu |
| Ngũ hành | Kiếm Phong Kim |
| Tiết khí | Đại hàn |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Thành và sao Chẩn
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Thành |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học |
| Không nên | Kiện tụng, tranh chấp |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Chẩn Thủy Dẫn |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Mão, Kỷ Mão |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mão, hình Dậu, hại Tuất |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |