22
Thứ bảy
Âm lịch12tháng 7
Năm
Đinh Tỵ
Tháng
Mậu Thân (đủ)
Ngày
Bính Dần
Tiết
Lập thu

Ngày hắc đạo: Thiên Hình

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Thân, Nhâm Thân
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Phá (xấu)
Sao
Vị (cát)

Lịch âm ngày 22/08/2037

Thứ bảy, ngày 22 tháng 8 năm 2037 dương lịch là ngày 12 tháng 7 năm Đinh Tỵ. Ngày Bính Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Tháng 8/2037

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Đinh Tỵ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
27 15 28 16 29 17 30 18 31 19 1 20 2 21
3 22 4 23 5 24 6 25 7 Lập thu 26 8 27 9 28
10 29 11 1/7 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6
17 Lễ Thất tịch 7 18 8 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 9 20 10 21 11 22 12 23 Xử thử 13
24 14 25 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20
31 21 1 22 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 22/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 22/08/2037
Âm lịchNgày 12 tháng 7 năm Đinh Tỵ
Can chiNgày Bính Dần, tháng Mậu Thân, năm Đinh Tỵ
Ngũ hànhLô Trung Hỏa
Tiết khíLập thu
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Phá và sao Vị

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túCát tinh Vị Thổ Trĩ
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Thân, Nhâm Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi